Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
baby boom


noun
the larger than expected generation in United States born shortly after World War II
Syn:
baby-boom generation
Hypernyms:
generation
Member Meronyms:
baby boomer, boomer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.